Tỷ giá Dinar Tunisia sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Euro cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = EUR
Cập nhật
1
TND
=
0.29973847
EUR
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = €0.29973847 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = د.ت3.33624177 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.29861922
Hiện tại
€0.29973847
Cao nhất
€0.30007992
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29973847 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001867 EUR
+0.63%
7 ngày qua
+0.00363 EUR
+1.23%
30 ngày qua
+0.002568 EUR
+0.86%
1 năm qua
+0.007213 EUR
+2.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.29042102 Hôm nay
0.29973847 Cao nhất
0.30105203
0.29042102 Hôm nay
0.29973847 Cao nhất
0.30105203
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-1.37%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
-0.92%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+0.60%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30852062 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30852062 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.29137023
–
0.33004838
EUR
Năm biến động
-2.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.297803 EUR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.28791853
–
0.30479401
EUR
Năm ổn định
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2970407 EUR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.2925936
–
0.30455139
EUR
Năm ổn định
+2.74%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29572154 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28891553
–
0.30489098
EUR
TND giảm giá
-3.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29778496 EUR
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.29055216
–
0.30105203
EUR
Năm ổn định
+2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.