Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = HKD
Cập nhật
1
TND
=
2.63245814
HKD
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $2.63245814 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = د.ت0.37987309 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$2.63168685
Hiện tại
$2.63245814
Cao nhất
$2.63322447
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63245814 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.007506 HKD
-0.28%
7 ngày qua
+0.012669 HKD
+0.48%
30 ngày qua
+0.000675 HKD
+0.03%
1 năm qua
+0.005578 HKD
+0.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
2.56812383 Hôm nay
2.63245814 Cao nhất
2.74906374
2.56812383 Hôm nay
2.63245814 Cao nhất
2.74906374
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
+2.91%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
-1.61%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.64071501 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.54475789 HKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
2.36440753
–
2.73262226
HKD
Năm biến động
-7.74%
2023
Tỷ giá trung bình
2.52324216 HKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.45609945
–
2.59281585
HKD
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.50813385 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42950618
–
2.57921254
HKD
TND giảm giá
-4.24%
2025
Tỷ giá trung bình
2.60565364 HKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.40241671
–
2.73923057
HKD
Năm biến động
+9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.64071501 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.56812383
–
2.74906374
HKD
Năm ổn định
-1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.