Tỷ giá Dinar Tunisia sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = KRW

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Won Hàn Quốc 450.09674574 KRW
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩445.603429 Hiện tại ₩450.09674574 Cao nhất ₩451.40516967
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
450.09674574 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.520378 KRW
+0.12%
7 ngày qua
+1.811264 KRW
+0.40%
30 ngày qua
+0.857093 KRW
+0.19%
1 năm qua
-36.079231 KRW
-7.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
439.05770057
Hôm nay
450.09674574
Cao nhất
534.48491345
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-1.73%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-2.67%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+0.99%
Tháng 6
-6.72%
Tháng 7
-4.99%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 474.89401578 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 418.88225674 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
399.97287751 – 453.5522942 KRW
Năm biến động -2.29%
2023
Tỷ giá trung bình 420.73543952 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
395.54877728 – 441.6369637 KRW
TND tăng giá +4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 438.1639738 KRW
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
422.44068569 – 464.47881365 KRW
TND tăng giá +9.94%
2025
Tỷ giá trung bình 474.89401578 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
446.76677129 – 511.70269602 KRW
Năm biến động +6.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 460.41713501 KRW
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
439.05770057 – 534.48491345 KRW
Năm biến động -9.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.