Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Kuwait hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = KWD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Dinar Kuwait 0.10392765 KWD
-0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ك0.1038842 Hiện tại د.ك0.10392765 Cao nhất د.ك0.1042655
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Dinar Kuwait

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/KWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang KWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10392765 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000381 KWD
-0.37%
7 ngày qua
+0.000964 KWD
+0.94%
30 ngày qua
+0.000486 KWD
+0.47%
1 năm qua
+0.000062 KWD
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.10173984
Hôm nay
0.10392765
Cao nhất
0.10797085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
+2.31%
Tháng 1
-1.28%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.08%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/KWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang KWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.10431988 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09952327 KWD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.09358735 – 0.10604663 KWD
Năm biến động -7.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09904112 KWD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.09670278 – 0.10132068 KWD
Năm ổn định +2.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09863221 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09641594 – 0.10118273 KWD
TND giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10250979 KWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.09519833 – 0.10648277 KWD
TND tăng giá +8.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10431988 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10173984 – 0.10797085 KWD
Năm ổn định -1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.