Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = KYD
Cập nhật
1
TND
=
0.27959807
KYD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = $0.27959807 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = د.ت3.57656265 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.27959566
Hiện tại
$0.27959807
Cao nhất
$0.28045024
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27959807 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000852 KYD
-0.30%
7 ngày qua
+0.001806 KYD
+0.65%
30 ngày qua
+0.000724 KYD
+0.26%
1 năm qua
-0.00188 KYD
-0.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.27261544 Hôm nay
0.27959807 Cao nhất
0.29315471
0.27261544 Hôm nay
0.27959807 Cao nhất
0.29315471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.96%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+0.11%
Tháng 7
+0.49%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.28055834 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2708406 KYD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.25106145
–
0.29249184
KYD
Năm biến động
-7.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26845788 KYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.26111167
–
0.27665949
KYD
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26782428 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26112793
–
0.27613316
KYD
TND giảm giá
-4.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27846259 KYD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.25645062
–
0.29081671
KYD
Năm biến động
+9.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.28055834 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27261544
–
0.29315471
KYD
Năm ổn định
-2.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.