Tỷ giá Dinar Tunisia sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = NGN
Cập nhật
1
TND
=
451.84013917
NGN
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = ₦451.84013917 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = د.ت0.00221317 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₦451.44924447
Hiện tại
₦451.84013917
Cao nhất
₦452.64582015
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
451.84013917 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.284165 NGN
-0.06%
7 ngày qua
+2.427897 NGN
+0.54%
30 ngày qua
+8.654758 NGN
+1.95%
1 năm qua
-34.032208 NGN
-7.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
435.50658994 Hôm nay
451.84013917 Cao nhất
505.12560277
435.50658994 Hôm nay
451.84013917 Cao nhất
505.12560277
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.79%
Tháng 12
-1.69%
Tháng 1
-3.53%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.48%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-1.74%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
+1.09%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 508.70765242 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
137.59679351 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
130.50148645
–
146.17142962
NGN
Năm biến động
+0.13%
2023
Tỷ giá trung bình
204.44105323 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
143.48079155
–
293.15058954
NGN
Năm biến động
+103.63%
2024
Tỷ giá trung bình
472.56793805 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
279.93416897
–
549.62633745
NGN
Năm biến động
+65.89%
2025
Tỷ giá trung bình
508.70765242 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
467.16887947
–
543.02876481
NGN
Năm biến động
+1.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
451.87161098 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
435.50658994
–
496.96665223
NGN
Năm biến động
-8.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.