Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Na Uy cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = NOK

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Krone Na Uy 3.11777085 NOK
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr3.11180869 Hiện tại kr3.11777085 Cao nhất kr3.12435454
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.11777085 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.021899 NOK
+0.71%
7 ngày qua
+0.015786 NOK
+0.51%
30 ngày qua
-0.098982 NOK
-3.08%
1 năm qua
-0.329052 NOK
-9.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.04423511
Hôm nay
3.11777085
Cao nhất
3.51165665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-4.81%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
+5.52%
Tháng 6
-4.07%
Tháng 7
-1.16%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
-4.67%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.46761937 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.117778 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90031018 – 3.36292807 NOK
Năm biến động +2.01%
2023
Tỷ giá trung bình 3.403319 NOK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.15109538 – 3.62131607 NOK
Năm biến động +5.37%
2024
Tỷ giá trung bình 3.45632133 NOK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
3.31997552 – 3.58976668 NOK
TND tăng giá +7.73%
2025
Tỷ giá trung bình 3.46761937 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.3301007 – 3.58581979 NOK
TND giảm giá -3.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.18781536 NOK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
3.04423511 – 3.48807493 NOK
Năm biến động -9.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.