Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Singapore cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = SGD

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Đô la Singapore 0.42934449 SGD
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.426182 Hiện tại $0.42934449 Cao nhất $0.43066576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42934449 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000685 SGD
+0.16%
7 ngày qua
+0.002028 SGD
+0.47%
30 ngày qua
-0.000526 SGD
-0.12%
1 năm qua
-0.011742 SGD
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.41957011
Hôm nay
0.42934449
Cao nhất
0.44756769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-0.78%
Tháng 8
-1.32%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44780373 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.44780373 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41518258 – 0.47232556 SGD
Năm biến động -8.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43277929 SGD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.42435196 – 0.44074917 SGD
Năm ổn định +0.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42952246 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42003672 – 0.43784578 SGD
Năm ổn định -0.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.43648699 SGD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.41872081 – 0.45071701 SGD
Năm ổn định +2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43081103 SGD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.41957011 – 0.44756769 SGD
Năm ổn định -2.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.