Tỷ giá Dinar Tunisia sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = UAH

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Hryvnia Ukraina 15.13953049 UAH
-0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₴15.13953049 Hiện tại ₴15.13953049 Cao nhất ₴15.17233294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.13953049 UAH
2026-11-08
24 giờ qua
-0.032802 UAH
-0.22%
7 ngày qua
-0.027438 UAH
-0.18%
30 ngày qua
+0.14517 UAH
+0.97%
1 năm qua
+0.953787 UAH
+6.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.17734909
Hôm nay
15.13953049
Cao nhất
15.44685575
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
+4.64%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.1110313 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.5624265 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.42556771 – 12.00174444 UAH
Năm biến động +24.33%
2023
Tỷ giá trung bình 11.85976551 UAH
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
11.32961649 – 12.48599429 UAH
TND tăng giá +5.15%
2024
Tỷ giá trung bình 12.91530819 UAH
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
11.97971897 – 13.73152817 UAH
Năm biến động +6.22%
2025
Tỷ giá trung bình 13.93105626 UAH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
12.87000807 – 14.68228178 UAH
Năm biến động +9.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.1110313 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.50870431 – 15.44685575 UAH
TND tăng giá +4.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.