Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = HKD
Cập nhật
1
TOP
=
3.25576885
HKD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $3.25576885 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = T$0.30714711 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$3.25576885
Hiện tại
$3.25576885
Cao nhất
$3.25839162
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.25576885 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.002752 HKD
-0.08%
7 ngày qua
-0.003179 HKD
-0.10%
30 ngày qua
-0.003593 HKD
-0.11%
1 năm qua
+0.026419 HKD
+0.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
3.22735738 Hôm nay
3.25576885 Cao nhất
3.25977257
3.22735738 Hôm nay
3.25576885 Cao nhất
3.25977257
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.36122186 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.36122186 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.19402906
–
3.48566308
HKD
Năm ổn định
-2.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.31476676 HKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.24503107
–
3.3944722
HKD
Năm ổn định
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
3.29419024 HKD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
3.23725069
–
3.35252147
HKD
TOP giảm giá
-3.19%
2025
Tỷ giá trung bình
3.23492005 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.17850524
–
3.26054911
HKD
Năm ổn định
-0.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.25723999 HKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
3.2329032
–
3.25977257
HKD
Năm ổn định
+0.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.