Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = KRW
Cập nhật
1
TOP
=
558.27120186
KRW
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = ₩558.27120186 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = T$0.00179124 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩555.87607486
Hiện tại
₩558.27120186
Cao nhất
₩558.27120186
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
558.27120186 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+1.450909 KRW
+0.26%
7 ngày qua
+3.333815 KRW
+0.60%
30 ngày qua
+0.642108 KRW
+0.12%
1 năm qua
-43.495289 KRW
-7.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
548.86477556 Hôm nay
558.27120186 Cao nhất
647.6778026
548.86477556 Hôm nay
558.27120186 Cao nhất
647.6778026
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+4.47%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-7.13%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 589.873442 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
553.79127917 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
520.604681
–
595.48198756
KRW
Năm biến động
+3.12%
2023
Tỷ giá trung bình
552.6847485 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
526.74534442
–
571.68412796
KRW
TOP tăng giá
+3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
575.52621737 KRW
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
555.44566648
–
617.37975427
KRW
TOP tăng giá
+11.15%
2025
Tỷ giá trung bình
589.873442 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
560.74103773
–
617.61495789
KRW
TOP giảm giá
-2.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
567.53889612 KRW
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
548.86477556
–
647.6778026
KRW
Năm biến động
-6.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.