Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = KYD
Cập nhật
1
TOP
=
0.34608017
KYD
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $0.34608017 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = T$2.88950386 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.34598174
Hiện tại
$0.34608017
Cao nhất
$0.34608017
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34608017 KYD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000103 KYD
-0.03%
7 ngày qua
+0.000523 KYD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000703 KYD
+0.20%
1 năm qua
+0.000046 KYD
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.34349677 Hôm nay
0.34608017 Cao nhất
0.3489103
0.34349677 Hôm nay
0.34608017 Cao nhất
0.3489103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35772816 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35772816 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33710069
–
0.37164989
KYD
TOP giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.35267223 KYD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.34497216
–
0.36380521
KYD
Năm ổn định
+0.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.35175961 KYD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.34502001
–
0.35858284
KYD
TOP giảm giá
-2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34573025 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33781906
–
0.34834644
KYD
Năm ổn định
-0.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34605017 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.34349677
–
0.3489103
KYD
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.