Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ZWL
Cập nhật
1
TOP
=
133.73425923
ZWL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TOP = $133.73425923 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = T$0.00747752 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$133.73425923
Hiện tại
$133.73425923
Cao nhất
$133.73425923
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.73425923 ZWL
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
1 năm qua
0.000000 ZWL
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
133.73425923 Hôm nay
133.73425923 Cao nhất
133.74592428
133.73425923 Hôm nay
133.73425923 Cao nhất
133.74592428
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 138.21887169 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
138.21887169 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
131.02373483
–
143.2668581
ZWL
TOP giảm giá
-2.84%
2023
Tỷ giá trung bình
136.33208975 ZWL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
133.5888947
–
139.3690219
ZWL
Năm ổn định
+0.46%
2024
Tỷ giá trung bình
135.93966123 ZWL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
133.34426591
–
138.15989047
ZWL
Năm ổn định
-2.67%
2025
Tỷ giá trung bình
133.61314002 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
131.44144733
–
134.48270101
ZWL
Năm ổn định
-0.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
133.73444195 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
133.73425923
–
133.74592428
ZWL
Năm ổn định
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.