Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CNH

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.13294116 CNH
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.13294116 Hiện tại ¥0.13294116 Cao nhất ¥0.13322519
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13294116 CNH
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000261 CNH
-0.20%
7 ngày qua
-0.001066 CNH
-0.80%
30 ngày qua
-0.003569 CNH
-2.61%
1 năm qua
-0.036451 CNH
-21.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.13294116
Hôm nay
0.13294116
Cao nhất
0.16950973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.51%
Tháng 12
-1.48%
Tháng 1
-2.33%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
-2.55%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-2.30%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
-1.72%
Tháng 9
-2.63%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.41041225 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41041225 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37077353 – 0.48866467 CNH
Năm biến động -22.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.3059097 CNH
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.24120768 – 0.37018643 CNH
Năm biến động -34.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21958233 CNH
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.20400485 – 0.24099089 CNH
Năm biến động -13.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1824498 CNH
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.16245007 – 0.20818508 CNH
Năm biến động -21.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13871032 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13294116 – 0.16245054 CNH
Năm biến động -18.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.