Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = CZK

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Koruna Cộng hòa Séc 0.43643507 CZK
-0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kč0.43643507 Hiện tại Kč0.43643507 Cao nhất Kč0.43731738
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Koruna Cộng hòa Séc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang CZK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/CZK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang CZK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.43643507 CZK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000463 CZK
-0.11%
7 ngày qua
-0.000544 CZK
-0.12%
30 ngày qua
-0.005662 CZK
-1.28%
1 năm qua
-0.065255 CZK
-13.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.42870835
Hôm nay
0.43643507
Cao nhất
0.50417761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.25%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-3.12%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
-2.60%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/CZK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang CZK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.42312086 CZK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42312086 CZK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20783162 – 1.68302256 CZK
Năm biến động -26.44%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95992218 CZK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.75629581 – 1.21838973 CZK
Năm biến động -37.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70716591 CZK
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.65696673 – 0.76976324 CZK
Năm biến động -8.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55699854 CZK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.47931165 – 0.69400167 CZK
Năm biến động -30.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44391653 CZK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42870835 – 0.4852304 CZK
Năm biến động -9.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.