Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = HUF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Forint Hungary 6.54740554 HUF
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Ft6.54740554 Hiện tại Ft6.54740554 Cao nhất Ft6.56749536
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54740554 HUF
2026-11-02
24 giờ qua
-0.02009 HUF
-0.31%
7 ngày qua
-0.01084 HUF
-0.17%
30 ngày qua
-0.101943 HUF
-1.53%
1 năm qua
-1.452509 HUF
-18.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
6.42490076
Hôm nay
6.54740554
Cao nhất
8.03107129
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+2.35%
Tháng 3
-7.26%
Tháng 4
-3.59%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
-0.51%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang HUF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.57162157 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.57162157 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.98148327 – 25.24020475 HUF
Năm biến động -18.02%
2023
Tỷ giá trung bình 15.30014006 HUF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
11.70861018 – 20.23945724 HUF
Năm biến động -40.94%
2024
Tỷ giá trung bình 11.12647929 HUF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
10.31241288 – 11.84150705 HUF
Năm biến động -4.11%
2025
Tỷ giá trung bình 8.97873802 HUF
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
7.62850177 – 11.40125479 HUF
Năm biến động -31.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.68722438 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.42490076 – 7.79053288 HUF
Năm biến động -13.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.