Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = NZD

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Đô la New Zealand 0.03549544 NZD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.03549544 Hiện tại $0.03549544 Cao nhất $0.03549544
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03549544 NZD
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000006 NZD
-0.02%
7 ngày qua
+0.000171 NZD
+0.48%
30 ngày qua
-0.000758 NZD
-2.09%
1 năm qua
-0.006078 NZD
-14.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.03477646
Hôm nay
0.03549544
Cao nhất
0.0421376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-5.48%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
+2.43%
Tháng 3
-4.01%
Tháng 4
-2.95%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-5.11%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
+3.07%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.096031 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.096031 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08321931 – 0.11428694 NZD
Năm biến động -23.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07040364 NZD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.05351897 – 0.08649901 NZD
Năm biến động -36.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0503621 NZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.04608614 – 0.05438813 NZD
Năm biến động -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0436213 NZD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.03994961 – 0.05079582 NZD
Năm biến động -19.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03625985 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03477646 – 0.0405149 NZD
Năm biến động -12.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.