Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = UAH
Cập nhật
1
TRY
=
0.90720057
UAH
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = ₴0.90720057 UAH
Tỷ giá nghịch đảo
1 UAH = ₺1.10229207 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₴0.90720057
Hiện tại
₴0.90720057
Cao nhất
₴0.90720057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Hryvnia Ukraina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/UAH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang UAH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.90720057 UAH
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 UAH
0.00%
7 ngày qua
-0.002987 UAH
-0.33%
30 ngày qua
-0.007232 UAH
-0.79%
1 năm qua
-0.086445 UAH
-8.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.90519339 Hôm nay
0.90720057 Cao nhất
1.00562825
0.90519339 Hôm nay
0.90720057 Cao nhất
1.00562825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
+0.81%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
+0.87%
Tháng 3
-0.99%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/UAH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang UAH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.9729803 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TRY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.9729803 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.66482727
–
2.17089612
UAH
Năm biến động
-3.71%
2023
Tỷ giá trung bình
1.59494442 UAH
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.2459841
–
1.97972444
UAH
Năm biến động
-34.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.22227292 UAH
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.18690285
–
1.28988186
UAH
TRY giảm giá
-7.79%
2025
Tỷ giá trung bình
1.05694774 UAH
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.98223565
–
1.19983444
UAH
Năm biến động
-17.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92457676 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90519339
–
1.00562825
UAH
TRY giảm giá
-7.92%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.