Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = USD
Cập nhật
1
TRY
=
0.02002652
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = $0.02002652 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₺49.9338 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.02002652
Hiện tại
$0.02002652
Cao nhất
$0.02002652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02002652 USD
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
-0.000093 USD
-0.46%
30 ngày qua
-0.000322 USD
-1.58%
1 năm qua
-0.003748 USD
-15.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.02002058 Hôm nay
0.02002652 Cao nhất
0.02377423
0.02002058 Hôm nay
0.02002652 Cao nhất
0.02377423
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.73%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06120568 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06120568 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05343155
–
0.0766491
USD
Năm biến động
-28.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04333709 USD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03389095
–
0.05355257
USD
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03046446 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.02827603
–
0.03382941
USD
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02535726 USD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02327855
–
0.02829631
USD
Năm biến động
-17.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02064278 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02002058
–
0.02327026
USD
Năm biến động
-13.94%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.