Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = NGN

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Naira Nigeria 198.71974071 NGN
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦198.42049666 Hiện tại ₦198.71974071 Cao nhất ₦198.7980088
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
198.71974071 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.508132 NGN
-0.26%
7 ngày qua
+0.014926 NGN
+0.01%
30 ngày qua
+2.935488 NGN
+1.50%
1 năm qua
-13.589053 NGN
-6.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
194.64906949
Hôm nay
198.71974071
Cao nhất
215.62680642
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.44%
Tháng 12
-4.00%
Tháng 1
-1.62%
Tháng 2
+1.66%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-0.58%
Tháng 9
+1.68%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 224.4133174 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TTD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 62.4158364 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.54015984 – 66.11783015 NGN
TTD tăng giá +8.73%
2023
Tỷ giá trung bình 93.57977579 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
65.79703124 – 132.09875761 NGN
Năm biến động +100.61%
2024
Tỷ giá trung bình 216.59412227 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
128.33571708 – 249.62472431 NGN
Năm biến động +72.55%
2025
Tỷ giá trung bình 224.4133174 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
211.89369917 – 249.96859224 NGN
Năm biến động -6.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 197.76310114 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
194.64906949 – 212.66674174 NGN
TTD giảm giá -6.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.