Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = CUC
Cập nhật
1
TWD
=
0.03069435
CUC
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = $0.03069435 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = NT$32.579286 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.03060837
Hiện tại
$0.03069435
Cao nhất
$0.03071064
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03069435 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00004 CUC
+0.13%
7 ngày qua
-0.000001 CUC
30 ngày qua
-0.000731 CUC
-2.33%
1 năm qua
-0.001637 CUC
-5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.03058992 Hôm nay
0.03069435 Cao nhất
0.03262847
0.03058992 Hôm nay
0.03069435 Cao nhất
0.03262847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.94%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.033647 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.033647 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03093485
–
0.03642801
CUC
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03212081 CUC
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.03078912
–
0.03364398
CUC
Năm ổn định
-0.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03115748 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03045883
–
0.0325907
CUC
TWD giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0321407 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.03003039
–
0.03456978
CUC
Năm biến động
+4.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0311428 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03058992
–
0.03208882
CUC
TWD giảm giá
-3.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.