Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = JEP
Cập nhật
1
TWD
=
0.0227304
JEP
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TWD = £0.0227304 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = NT$43.99393938 TWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.0226974
Hiện tại
£0.0227304
Cao nhất
£0.02288182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TWD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0227304 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000151 JEP
-0.66%
7 ngày qua
-0.000371 JEP
-1.61%
30 ngày qua
-0.001058 JEP
-4.45%
1 năm qua
-0.002086 JEP
-8.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.0226974 Hôm nay
0.0227304 Cao nhất
0.0248166
0.0226974 Hôm nay
0.0227304 Cao nhất
0.0248166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-2.44%
Tháng 1
+2.19%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
-0.85%
Tháng 4
+1.62%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+1.16%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
-0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TWD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02723408 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02723408 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02621582
–
0.02947522
JEP
Năm biến động
+1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02583554 JEP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.02455074
–
0.02770077
JEP
Năm biến động
-5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
0.024384 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.0234291
–
0.02564149
JEP
TWD giảm giá
-4.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02436858 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.02294551
–
0.02578434
JEP
Năm biến động
-2.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02334639 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0226974
–
0.02392216
JEP
TWD giảm giá
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.