Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = NGN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Naira Nigeria 41.0968156 NGN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦40.60634722 Hiện tại ₦41.0968156 Cao nhất ₦41.0968156
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.0968156 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.087934 NGN
+0.21%
7 ngày qua
-0.299791 NGN
-0.72%
30 ngày qua
-0.530537 NGN
-1.27%
1 năm qua
-5.252977 NGN
-11.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
40.60634722
Hôm nay
41.0968156
Cao nhất
47.01522073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-4.97%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+1.06%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
-2.00%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-1.19%
Tháng 9
-0.85%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 48.93684303 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.24418516 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.50267568 – 15.12285293 NGN
TWD giảm giá -1.68%
2023
Tỷ giá trung bình 20.29934839 NGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
14.54952867 – 29.27583979 NGN
Năm biến động +100.42%
2024
Tỷ giá trung bình 45.74386055 NGN
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
27.57967918 – 52.81702903 NGN
Năm biến động +61.41%
2025
Tỷ giá trung bình 48.93684303 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.50602956 – 55.03975137 NGN
Năm biến động -2.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.7208523 NGN
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
40.60634722 – 46.17378435 NGN
Năm biến động -11.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.