Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = CUC

Cập nhật
Shilling Tanzania 1 TZS = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00037778 CUC
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00037736 Hiện tại $0.00037778 Cao nhất $0.00037778
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TZS/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037778 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 CUC
-0.11%
7 ngày qua
-0.000000 CUC
-0.10%
30 ngày qua
-0.000001 CUC
-0.28%
1 năm qua
-0.000029 CUC
-7.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00037565
Hôm nay
0.00037778
Cao nhất
0.00041322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
-4.07%
Tháng 1
+1.03%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TZS/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0004299 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TZS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0004299 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00042613 – 0.00043498 CUC
Năm ổn định -1.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00041323 CUC
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00039654 – 0.0004334 CUC
TZS giảm giá -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00038287 CUC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00036555 – 0.00042522 CUC
Năm biến động +3.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00039101 CUC
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00037025 – 0.00041322 CUC
TZS giảm giá -1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00037986 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00037565 – 0.00040486 CUC
TZS giảm giá -6.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.