Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bahamas hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = BSD
Cập nhật
1
UAH
=
0.02207652
BSD
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UAH = $0.02207652 BSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BSD = ₴45.297 UAH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02199021
Hiện tại
$0.02207652
Cao nhất
$0.02207652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Bahamas
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/BSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang BSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02207652 BSD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.00007 BSD
+0.32%
7 ngày qua
+0.000032 BSD
+0.14%
30 ngày qua
-0.000209 BSD
-0.94%
1 năm qua
-0.001781 BSD
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.02185557 Hôm nay
0.02207652 Cao nhất
0.02388292
0.02185557 Hôm nay
0.02207652 Cao nhất
0.02388292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.25%
Tháng 2
-1.97%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/BSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang BSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03106208 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03106208 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0269069
–
0.03665401
BSD
Năm biến động
-25.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02717812 BSD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.02613682
–
0.02788319
BSD
UAH giảm giá
-3.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02491815 BSD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.02376338
–
0.02673252
BSD
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02399147 BSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.02353096
–
0.02446345
BSD
Năm ổn định
-0.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02228129 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02185557
–
0.02363672
BSD
UAH giảm giá
-6.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.