Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = HKD

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Đô la Hồng Kông 0.17319768 HKD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.17319768 Hiện tại $0.17319768 Cao nhất $0.17319768
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17319768 HKD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000228 HKD
+0.13%
7 ngày qua
-0.000921 HKD
-0.53%
30 ngày qua
-0.001399 HKD
-0.80%
1 năm qua
-0.012739 HKD
-6.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.17142707
Hôm nay
0.17319768
Cao nhất
0.18593709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-1.77%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-0.87%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24321831 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24321831 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21039912 – 0.28577181 HKD
Năm biến động -25.80%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21277863 HKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.20411967 – 0.21816785 HKD
UAH giảm giá -3.35%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19444765 HKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.18465543 – 0.20896449 HKD
Năm biến động -9.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18703721 HKD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.18311214 – 0.19121927 HKD
Năm ổn định -0.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17503938 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17142707 – 0.18417256 HKD
UAH giảm giá -5.80%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.