Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Hryvnia Ukraina đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UAH = LBP

Cập nhật
Hryvnia Ukraina 1 UAH = Bảng Li-băng 1,966 LBP
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £1,961.27 Hiện tại £1,966 Cao nhất £1,972.04
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ukraina sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UAH sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UAH/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UAH sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1,966 LBP
2026-11-05
24 giờ qua
+4.572731 LBP
+0.23%
7 ngày qua
+9.245512 LBP
+0.47%
30 ngày qua
-25.632418 LBP
-1.29%
1 năm qua
-165.590235 LBP
-7.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1,956.75
Hôm nay
1,966
Cao nhất
2,136.08
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
+0.48%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.51%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UAH/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UAH sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 2,148.89 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.07775937 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.45639235 – 55.53272402 LBP
Năm biến động -25.50%
2023
Tỷ giá trung bình 373.15356612 LBP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
40.84866143 – 419.2646793 LBP
Năm biến động +858.13%
2024
Tỷ giá trung bình 1,951.71 LBP
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
388.43655611 – 2,356.34 LBP
Năm biến động +438.61%
2025
Tỷ giá trung bình 2,148.89 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2,104.5 – 2,183.62 LBP
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,995.94 LBP
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
1,956.75 – 2,117.01 LBP
UAH giảm giá -7.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.