Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = USD
Cập nhật
1
UYU
=
0.02485613
USD
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UYU = $0.02485613 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $U40.231517 UYU
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.02482613
Hiện tại
$0.02485613
Cao nhất
$0.02487878
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UYU/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02485613 USD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00002 USD
-0.08%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
+0.000075 USD
+0.30%
1 năm qua
-0.000261 USD
-1.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.02454633 Hôm nay
0.02485613 Cao nhất
0.02670985
0.02454633 Hôm nay
0.02485613 Cao nhất
0.02670985
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-5.65%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UYU/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.02576587 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02431083 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02234717
–
0.02600811
USD
Năm biến động
+11.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02576587 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02494577
–
0.02672028
USD
Năm ổn định
+2.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0249275 USD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.0223472
–
0.02664242
USD
Năm biến động
-10.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02434654 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02268141
–
0.02564693
USD
Năm biến động
+11.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02493617 USD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02454633
–
0.02670985
USD
Năm ổn định
-2.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.