Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = LBP
Cập nhật
1
UZS
=
7.49431625
LBP
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = £7.49431625 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = лв0.13343445 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£7.49283019
Hiện tại
£7.49431625
Cao nhất
£7.49431625
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.49431625 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.02809 LBP
+0.38%
7 ngày qua
+0.013357 LBP
+0.18%
30 ngày qua
-0.09816 LBP
-1.29%
1 năm qua
+0.010811 LBP
+0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
7.11612819 Hôm nay
7.49431625 Cao nhất
7.62151473
7.11612819 Hôm nay
7.49431625 Cao nhất
7.62151473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-1.86%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
-1.37%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.49474289 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13718944 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13115085
–
0.14134449
LBP
UZS giảm giá
-3.00%
2023
Tỷ giá trung bình
1.16686646 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.13331506
–
1.35818243
LBP
Năm biến động
+804.09%
2024
Tỷ giá trung bình
6.22542574 LBP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
1.19976005
–
7.18103475
LBP
Năm biến động
+469.67%
2025
Tỷ giá trung bình
7.12564519 LBP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
6.82966865
–
7.52522611
LBP
UZS tăng giá
+7.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.49474289 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.11612819
–
7.62151473
LBP
Năm ổn định
+0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.