Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = CNH

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.00746163 CNH
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥0.00745482 Hiện tại ¥0.00746163 Cao nhất ¥0.00746163
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00746163 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00003 CNH
-0.41%
7 ngày qua
-0.000038 CNH
-0.50%
30 ngày qua
-0.000242 CNH
-3.14%
1 năm qua
-0.023762 CNH
-76.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00745482
Hôm nay
0.00746163
Cao nhất
0.03122922
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.15%
Tháng 12
-19.07%
Tháng 1
-18.15%
Tháng 2
-11.83%
Tháng 3
-3.19%
Tháng 4
-11.75%
Tháng 5
-11.48%
Tháng 6
-15.39%
Tháng 7
-6.14%
Tháng 8
-8.04%
Tháng 9
-4.16%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.14414301 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.14414301 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41284133 – 1.5064357 CNH
Năm biến động -70.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.25471407 CNH
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.19855025 – 0.40514571 CNH
Năm biến động -50.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18921656 CNH
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.14076454 – 0.20110166 CNH
Năm biến động -28.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07138298 CNH
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02343593 – 0.14112411 CNH
Năm biến động -83.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00889672 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00745482 – 0.02343264 CNH
Năm biến động -68.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.