Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = SGD

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Đô la Singapore 0.00143637 SGD
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00143573 Hiện tại $0.00143637 Cao nhất $0.00144214
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Singapore

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/SGD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang SGD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00143637 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000005 SGD
-0.35%
7 ngày qua
-0.00001 SGD
-0.67%
30 ngày qua
-0.000043 SGD
-2.89%
1 năm qua
-0.004407 SGD
-75.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00143573
Hôm nay
0.00143637
Cao nhất
0.00584361
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.65%
Tháng 12
-19.77%
Tháng 1
-17.50%
Tháng 2
-10.72%
Tháng 3
-3.27%
Tháng 4
-10.58%
Tháng 5
-10.77%
Tháng 6
-15.68%
Tháng 7
-6.56%
Tháng 8
-7.51%
Tháng 9
-3.25%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/SGD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang SGD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23642688 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.23642688 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07988356 – 0.32227031 SGD
Năm biến động -72.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04840666 SGD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.03676723 – 0.07851051 SGD
Năm biến động -53.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03508863 SGD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.02615238 – 0.03766358 SGD
Năm biến động -28.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01301267 SGD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00431371 – 0.02628731 SGD
Năm biến động -83.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.001698 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00143573 – 0.00431452 SGD
Năm biến động -66.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.