Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = USD
Cập nhật
1
VES
=
0.00112629
USD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = $0.00112629 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Bs.887.873 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00112629
Hiện tại
$0.00112629
Cao nhất
$0.00112679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112629 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000000 USD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000008 USD
-0.70%
30 ngày qua
-0.000029 USD
-2.52%
1 năm qua
-0.003389 USD
-75.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00112629 Hôm nay
0.00112629 Cao nhất
0.00451531
0.00112629 Hôm nay
0.00112629 Cao nhất
0.00451531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.05%
Tháng 12
-18.83%
Tháng 1
-17.01%
Tháng 2
-11.93%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-10.89%
Tháng 5
-11.82%
Tháng 6
-14.90%
Tháng 7
-5.63%
Tháng 8
-7.85%
Tháng 9
-3.32%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17184711 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17184711 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05958854
–
0.23599934
USD
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03608646 USD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.02786399
–
0.0584939
USD
Năm biến động
-52.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02625912 USD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01924392
–
0.02791566
USD
Năm biến động
-30.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00987567 USD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00335829
–
0.01924459
USD
Năm biến động
-82.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00133836 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00112629
–
0.00335829
USD
Năm biến động
-66.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.