Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XAG

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Bạc (ounce) 0.00002169 XAG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.00002114 Hiện tại XAG0.00002169 Cao nhất XAG0.00002182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00002169 XAG
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.80%
7 ngày qua
0.000000 XAG
0.00%
30 ngày qua
+0.000003 XAG
+15.69%
1 năm qua
-0.00007 XAG
-76.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00001746
Hôm nay
0.00002169
Cao nhất
0.00009162
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-32.68%
Tháng 12
-45.03%
Tháng 1
+14.00%
Tháng 2
-10.09%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-10.56%
Tháng 5
+12.58%
Tháng 6
-12.31%
Tháng 7
-18.22%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
+18.86%
Tháng 10
-5.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00785212 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00785212 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00248648 – 0.01048755 XAG
Năm biến động -73.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00154457 XAG
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.00110419 – 0.00245323 XAG
Năm biến động -52.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00094609 XAG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00063452 – 0.00125554 XAG
Năm biến động -43.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028208 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00004351 – 0.00066707 XAG
Năm biến động -92.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000216 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001746 – 0.00004699 XAG
Năm biến động -53.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.