Tỷ giá Bolívar Venezuela sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang guilder Caribe cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XCG
Cập nhật
1
VES
=
0.00201861
XCG
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ƒ0.00201861 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = Bs.495.39102512 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ƒ0.00201616
Hiện tại
ƒ0.00201861
Cao nhất
ƒ0.00201861
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00201861 XCG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000006 XCG
-0.27%
7 ngày qua
-0.000012 XCG
-0.60%
30 ngày qua
-0.00005 XCG
-2.41%
1 năm qua
-0.005909 XCG
-74.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00201616 Hôm nay
0.00201861 Cao nhất
0.00792743
0.00201616 Hôm nay
0.00201861 Cao nhất
0.00792743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.96%
Tháng 12
-18.88%
Tháng 1
-17.80%
Tháng 2
-11.83%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-10.90%
Tháng 5
-11.98%
Tháng 6
-15.18%
Tháng 7
-5.37%
Tháng 8
-7.80%
Tháng 9
-3.49%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XCG.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00992839 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.00992839 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0060539
–
0.01508663
XCG
Năm biến động
-59.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00238101 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00201616
–
0.00605704
XCG
Năm biến động
-66.67%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.