Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = XPD
Cập nhật
1
VES
=
0.0000012
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VES = XPD0.0000012 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Bs.834,359.12 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
XPD0.00000115
Hiện tại
XPD0.0000012
Cao nhất
XPD0.0000012
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000012 XPD
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPD
21.72%
1 năm qua
-0.000002 XPD
-62.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00000088 Hôm nay
0.0000012 Cao nhất
0.00000319
0.00000088 Hôm nay
0.0000012 Cao nhất
0.00000319
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-27.56%
Tháng 12
-34.28%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+2.73%
Tháng 3
-6.14%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.79%
Tháng 6
-18.93%
Tháng 7
-11.52%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
+18.90%
Tháng 10
+4.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00008084 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00008084 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003297
–
0.00011985
XPD
Năm biến động
-71.05%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00002689 XPD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00002276
–
0.00003329
XPD
Năm biến động
-22.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002698 XPD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00001956
–
0.00003271
XPD
Năm biến động
-15.89%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000944 XPD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.0000017
–
0.0000213
XPD
Năm biến động
-90.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000011 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000088
–
0.00000205
XPD
Năm biến động
-41.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.