Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Euro cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = EUR
Cập nhật
1
VND
=
0.00003469
EUR
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = €0.00003469 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₫28,826.85 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.00003453
Hiện tại
€0.00003469
Cao nhất
€0.00003469
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003469 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 EUR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 EUR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 EUR
1.09%
1 năm qua
+0.000002 EUR
+5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00003177 Hôm nay
0.00003469 Cao nhất
0.00003481
0.00003177 Hôm nay
0.00003469 Cao nhất
0.00003481
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00004062 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00004062 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003842
–
0.00004394
EUR
Năm biến động
+2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003878 EUR
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00003697
–
0.00004047
EUR
VND giảm giá
-5.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003689 EUR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00003574
–
0.00003822
EUR
Năm ổn định
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003411 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003194
–
0.00003889
EUR
Năm biến động
-14.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003407 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003177
–
0.00003481
EUR
VND tăng giá
+7.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.