Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = NOK
Cập nhật
1
VND
=
0.00036198
NOK
+1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VND = kr0.00036198 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₫2,762.61 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00035788
Hiện tại
kr0.00036198
Cao nhất
kr0.00036208
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00036198 NOK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000004 NOK
+1.07%
7 ngày qua
+0.000003 NOK
+0.72%
30 ngày qua
-0.000007 NOK
-1.97%
1 năm qua
-0.000026 NOK
-6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
34/100
Thấp nhất
0.00034785 Hôm nay
0.00036198 Cao nhất
0.00038907
0.00034785 Hôm nay
0.00036198 Cao nhất
0.00038907
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-1.71%
Tháng 2
+0.76%
Tháng 3
-4.72%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+6.91%
Tháng 6
-4.48%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+3.60%
Tháng 9
-3.74%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00044311 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00041057 NOK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00037512
–
0.00045617
NOK
Năm biến động
+6.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00044311 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00041443
–
0.00047627
NOK
Năm biến động
+1.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0004292 NOK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00041075
–
0.0004493
NOK
VND tăng giá
+6.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00039987 NOK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00037014
–
0.00045655
NOK
Năm biến động
-14.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00036472 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00034785
–
0.00038508
NOK
VND giảm giá
-5.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.