Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VND = XAG

Cập nhật
Đồng Việt Nam 1 VND = Bạc (ounce) 0.00000073 XAG
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất XAG0.00000073 Hiện tại XAG0.00000073 Cao nhất XAG0.00000076
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VND/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000073 XAG
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XAG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XAG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XAG
16.36%
1 năm qua
0.000000 XAG
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00000033
Hôm nay
0.00000073
Cao nhất
0.0000008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-18.60%
Tháng 12
-31.22%
Tháng 1
+36.81%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.51%
Tháng 4
+0.53%
Tháng 5
+27.73%
Tháng 6
+3.05%
Tháng 7
-12.59%
Tháng 8
+6.60%
Tháng 9
+23.71%
Tháng 10
-7.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VND/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang XAG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00000198 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000198 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000166 – 0.0000024 XAG
Năm biến động -6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0000018 XAG
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00000161 – 0.00000211 XAG
Năm biến động -1.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000143 XAG
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00000113 – 0.00000185 XAG
Năm biến động -21.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000101 XAG
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00000048 – 0.00000136 XAG
Năm biến động -60.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000065 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000033 – 0.0000008 XAG
Năm biến động +37.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.