Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = LBP
Cập nhật
1
VUV
=
758.31134316
LBP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VUV = £758.31134316 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = VT0.00131872 VUV
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£755.06048551
Hiện tại
£758.31134316
Cao nhất
£758.31134316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
758.31134316 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+3.250858 LBP
+0.43%
7 ngày qua
+2.710862 LBP
+0.36%
30 ngày qua
+2.168474 LBP
+0.29%
1 năm qua
+23.793376 LBP
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
715.99053192 Hôm nay
758.31134316 Cao nhất
760.19975304
715.99053192 Hôm nay
758.31134316 Cao nhất
760.19975304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+1.36%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 754.26983005 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
12.97953183 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.02023191
–
13.58999904
LBP
Năm biến động
-3.51%
2023
Tỷ giá trung bình
115.67507882 LBP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
12.76589189
–
130.4888219
LBP
Năm biến động
+887.46%
2024
Tỷ giá trung bình
665.0890805 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
126.20255483
–
759.2130094
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
748.77113895 LBP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
727.95609795
–
766.12086776
LBP
Năm ổn định
-2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
754.26983005 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
715.99053192
–
760.19975304
LBP
VUV tăng giá
+3.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.