Tỷ giá Tala Samoa sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Jersey Pound cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = JEP
Cập nhật
1
WST
=
0.27076593
JEP
+0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = £0.27076593 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = WS$3.69322682 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.26932495
Hiện tại
£0.27076593
Cao nhất
£0.27076593
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27076593 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000927 JEP
+0.34%
7 ngày qua
-0.000978 JEP
-0.36%
30 ngày qua
-0.003162 JEP
-1.15%
1 năm qua
-0.000958 JEP
-0.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.26092962 Hôm nay
0.27076593 Cao nhất
0.27816017
0.26092962 Hôm nay
0.27076593 Cao nhất
0.27816017
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+3.04%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.92%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30315787 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30315787 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27922176
–
0.3407792
JEP
Năm biến động
+7.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29446532 JEP
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.27899179
–
0.31330911
JEP
Năm biến động
-8.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2795095 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.26608964
–
0.28916071
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.27140672 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25986643
–
0.29331214
JEP
Năm biến động
-7.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27265103 JEP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.26092962
–
0.27816017
JEP
Năm ổn định
+2.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.