Tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ZWL

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 117.05260097 ZWL
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $117.05260097 Hiện tại $117.05260097 Cao nhất $117.05260097
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
117.05260097 ZWL
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ZWL
0.00%
1 năm qua
+2.70601 ZWL
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
114.34659091
Hôm nay
117.05260097
Cao nhất
118.56062977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 120.45205555 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 120.45205555 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.17887112 – 124.83808849 ZWL
WST giảm giá -3.57%
2023
Tỷ giá trung bình 117.88312005 ZWL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
115 – 119.36757428 ZWL
WST giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 115 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
115 – 115 ZWL
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 115.15139581 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
114.34659091 – 117.56115371 ZWL
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 117.11933921 ZWL
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
114.34659091 – 118.56062977 ZWL
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.