Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = CUC

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00171276 CUC
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00170557 Hiện tại $0.00171276 Cao nhất $0.00171711
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00171276 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000006 CUC
+0.33%
7 ngày qua
+0.000017 CUC
+1.01%
30 ngày qua
+0.000005 CUC
+0.30%
1 năm qua
-0.000039 CUC
-2.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00169452
Hôm nay
0.00171276
Cao nhất
0.00183589
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+0.89%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.81%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.37%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00172434 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00160651 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0014616 – 0.00174657 CUC
Năm biến động -5.69%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00164998 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.0015953 – 0.00171407 CUC
XAF tăng giá +3.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00164985 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00157785 – 0.00170783 CUC
XAF giảm giá -6.29%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00172365 CUC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00156195 – 0.00180902 CUC
Năm biến động +13.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00172434 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00169452 – 0.00183589 CUC
XAF giảm giá -4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.