Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = LBP

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Bảng Li-băng 153.01344294 LBP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £152.08385177 Hiện tại £153.01344294 Cao nhất £153.64748627
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
153.01344294 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.338863 LBP
+0.22%
7 ngày qua
+0.244088 LBP
+0.16%
30 ngày qua
-0.6718 LBP
-0.44%
1 năm qua
-4.275299 LBP
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
151.70460257
Hôm nay
153.01344294
Cao nhất
163.39583482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.68%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 154.43666646 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.43494986 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.21676759 – 2.64932394 LBP
Năm biến động -5.10%
2023
Tỷ giá trung bình 22.66059645 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.43280852 – 26.06300776 LBP
Năm biến động +925.06%
2024
Tỷ giá trung bình 130.21581534 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
24.5030616 – 152.93574743 LBP
Năm biến động +456.84%
2025
Tỷ giá trung bình 154.38466461 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
139.94195865 – 162.02392829 LBP
Năm biến động +13.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 154.43666646 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
151.70460257 – 163.39583482 LBP
XAF giảm giá -4.69%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.