Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Bạc (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAG = USD

Cập nhật
Bạc (ounce) 1 XAG = Đô la Mỹ 52.28427378 USD
+4.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $49.15956803 Hiện tại $52.28427378 Cao nhất $52.37425596
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạc (ounce) sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAG sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAG sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
52.28427378 USD
2026-11-05
24 giờ qua
+2.418512 USD
+4.85%
7 ngày qua
-1.277389 USD
-2.38%
30 ngày qua
-8.880237 USD
-14.52%
1 năm qua
+4.268778 USD
+8.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
48.01549556
Hôm nay
52.28427378
Cao nhất
116.85901661
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.80%
Tháng 9
-18.66%
Tháng 10
+6.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAG sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 60.51406911 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.80142242 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.79074842 – 26.32996608 USD
Năm biến động +2.79%
2023
Tỷ giá trung bình 23.41591782 USD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
20.01949899 – 26.05764733 USD
Năm biến động -0.71%
2024
Tỷ giá trung bình 28.28623334 USD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
22.0870007 – 34.78819901 USD
Năm biến động +21.25%
2025
Tỷ giá trung bình 40.17571765 USD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
28.84928843 – 79.28434776 USD
Năm biến động +147.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 60.51406911 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.69748828 – 116.85901661 USD
Năm biến động -26.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.