Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = GGP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Bảng Guernsey 0.27702392 GGP
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £0.2770032 Hiện tại £0.27702392 Cao nhất £0.27702392
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang GGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27702392 GGP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000055 GGP
+0.02%
7 ngày qua
+0.000827 GGP
+0.30%
30 ngày qua
-0.003092 GGP
-1.10%
1 năm qua
-0.004168 GGP
-1.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.26722947
Hôm nay
0.27702392
Cao nhất
0.28337718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang GGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30028355 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30028355 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26990176 – 0.34586261 GGP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29759878 GGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.2817872 – 0.31272946 GGP
XCD giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28958821 GGP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27568445 – 0.29958743 GGP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28085185 GGP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.26923683 – 0.30388855 GGP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27735633 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26722947 – 0.28137759 GGP
Năm ổn định +0.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.