Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = HKD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Hồng Kông 2.90244399 HKD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $2.90244399 Hiện tại $2.90244399 Cao nhất $2.90330429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90244399 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001077 HKD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000503 HKD
-0.02%
30 ngày qua
-0.001134 HKD
-0.04%
1 năm qua
+0.025733 HKD
+0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.8753222
Hôm nay
2.90244399
Cao nhất
2.90420159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.90193659 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.89752147 HKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.8745322 – 2.90574453 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 2.89691876 HKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.88272002 – 2.90486022 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 2.88724592 HKD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
2.87219478 – 2.90031637 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.88485581 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.86982665 – 2.90475107 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90193659 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.88026308 – 2.90420159 HKD
Năm ổn định +0.77%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.