Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Jersey Pound cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = JEP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Jersey Pound 0.27597454 JEP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.27529111 Hiện tại £0.27597454 Cao nhất £0.27629017
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27597454 JEP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000375 JEP
-0.14%
7 ngày qua
-0.001289 JEP
-0.46%
30 ngày qua
-0.003434 JEP
-1.23%
1 năm qua
-0.00568 JEP
-2.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.26722947
Hôm nay
0.27597454
Cao nhất
0.28402065
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30028355 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.30028355 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26990176 – 0.34586261 JEP
Năm biến động +11.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.29759878 JEP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.2817872 – 0.31272946 JEP
XCD giảm giá -4.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28958821 JEP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.27568445 – 0.29958743 JEP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28085185 JEP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.26923683 – 0.30388855 JEP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27752429 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26722947 – 0.28137759 JEP
Năm ổn định +0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.