Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = KYD
Cập nhật
1
XCD
=
0.30824259
KYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = $0.30824259 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = $3.24419806 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.30824259
Hiện tại
$0.30824259
Cao nhất
$0.30842242
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30824259 KYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000017 KYD
+0.01%
7 ngày qua
-0.000674 KYD
-0.22%
30 ngày qua
+0.000137 KYD
+0.04%
1 năm qua
-0.000033 KYD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.30600211 Hôm nay
0.30824259 Cao nhất
0.31082459
0.30600211 Hôm nay
0.30824259 Cao nhất
0.31082459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.30836574 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30836574 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3047211
–
0.31133115
KYD
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
0.30821542 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30403471
–
0.31122976
KYD
Năm ổn định
+0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.30830561 KYD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.305564
–
0.31118573
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30831789 KYD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.30360215
–
0.3132227
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30830363 KYD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.30600211
–
0.31082459
KYD
Năm ổn định
-0.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.