Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = JEP
Cập nhật
1
XOF
=
0.0012718
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 XOF = £0.0012718 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = CFA786.28561783 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00127073
Hiện tại
£0.0012718
Cao nhất
£0.00127249
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0012718 JEP
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 JEP
-0.04%
30 ngày qua
-0.000018 JEP
-1.36%
1 năm qua
-0.000069 JEP
-5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.00126949 Hôm nay
0.0012718 Cao nhất
0.00134751
0.00126949 Hôm nay
0.0012718 Cao nhất
0.00134751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.43%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00132668 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00130006 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00125815
–
0.00136901
JEP
XOF tăng giá
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00132668 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00129767
–
0.00136728
JEP
Năm ổn định
-1.92%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00129095 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0012549
–
0.00132276
JEP
XOF giảm giá
-4.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00130656 JEP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00125728
–
0.00134751
JEP
XOF tăng giá
+5.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00129199 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00126949
–
0.0013376
JEP
XOF giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.