Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Bahamas hôm nay

Tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Bahamas cho thấy 1 Paladi (ounce) đổi được bao nhiêu Đô la Bahamas. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XPD = BSD

Cập nhật
Paladi (ounce) 1 XPD = Đô la Bahamas 943.3606279 BSD
-3.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $942.14299846 Hiện tại $943.3606279 Cao nhất $978.42571303
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paladi (ounce) sang Đô la Bahamas

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPD sang BSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPD/BSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPD sang BSD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
943.3606279 BSD
2026-11-03
24 giờ qua
-38.668244 BSD
-3.94%
7 ngày qua
-99.000946 BSD
-9.50%
30 ngày qua
-230.059069 BSD
-19.61%
1 năm qua
-461.39024 BSD
-32.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
942.14299846
Hôm nay
943.3606279
Cao nhất
2,027.04
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-7.49%
Tháng 9
-18.69%
Tháng 10
-4.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPD/BSD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPD sang BSD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2,110.21 BSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2,110.21 BSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,679.97 – 3,178.44 BSD
Năm biến động -5.64%
2023
Tỷ giá trung bình 1,337.11 BSD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
936.10169809 – 1,797.95 BSD
Năm biến động -38.72%
2024
Tỷ giá trung bình 977.44483034 BSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
835.03123017 – 1,215.92 BSD
Năm biến động -17.91%
2025
Tỷ giá trung bình 1,162.79 BSD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
879.84796227 – 2,027.04 BSD
Năm biến động +80.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,195.76 BSD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
942.14299846 – 2,021.1 BSD
Năm biến động -42.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.